畢式定理 bì shì dìng lǐ · tất thức định lí Hán Việt: tất thức định lí · Pinyin: bì shì dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 式 (thức) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinbì shì dìng lǐHán Việttất thức định líCấu tạo畢 + 式 + 定 + 理 · tất + thức + định + lí nghĩa thành phần: tất + thức + định + lí