畢恭畢敬地 tất cung tất kính địa Hán Việt: tất cung tất kính địa Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 恭 (cung) + 畢 (tất) + 敬 (kính) + 地 (địa)Hán Việttất cung tất kính địaCấu tạo畢 + 恭 + 畢 + 敬 + 地 · tất + cung + tất + kính + địa nghĩa thành phần: tất + cung + tất + kính + địa Nghĩa EngCihui cap in hand