毕摩

bì mótất ma

Hán Việt: tất ma · Pinyin: bì mó

Tổng quan

pháp sư trong dân tộc Di

Cấu tạo: 畢 (tất) + 摩 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pháp sư
  • Google Alex v6 thầy cúng
  • Tần suất từ pháp sư trong dân tộc Di

Eng

  • Cihui shaman among the Yi ethnic group
  • Tần suất từ shaman among the Yi ethnic group

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩㝹 · 摩丝 · 摩伽 · 摩佉 · 摩利 · 摩卡 · 摩呬 · 摩城