摩丝

mó sīma ti

Hán Việt: ma ti · Pinyin: mó sī

Tổng quan

keo tạo kiểu tóc (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种能固定发型并有护发作用的化妆品。

Cấu tạo: 摩 (ma) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 keo xịt tóc
  • Google Alex v6 mousse
  • Tần suất từ keo tạo kiểu tóc (từ mượn)
  • Biên soạn mousse

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种能固定发型并有护发作用的化妆品。

Eng

  • Cihui hair mousse (loanword)
  • Tần suất từ n. <loan> mousse

Đức

  • Handedict Moss (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦