毕精竭思 bì jīng jié sī · tất tinh kiệt tư Hán Việt: tất tinh kiệt tư · Pinyin: bì jīng jié sī Tổng quan Cấu tạo: 毕 (tất) + 精 (tinh) + 竭 (kiệt) + 思 (tư)Pinyinbì jīng jié sīHán Việttất tinh kiệt tưCấu tạo毕 + 精 + 竭 + 思 · tất + tinh + kiệt + tư nghĩa thành phần: tất + tinh + kiệt + tư