毖后惩前 bì hòu chéng qián · bí hậu trừng tiền Hán Việt: bí hậu trừng tiền · Pinyin: bì hòu chéng qián Tổng quan Cấu tạo: 毖 (bí) + 后 (hậu) + 惩 (trừng) + 前 (tiền)Pinyinbì hòu chéng qiánHán Việtbí hậu trừng tiềnCấu tạo毖 + 后 + 惩 + 前 · bí + hậu + trừng + tiền nghĩa thành phần: bí + hậu + trừng + tiền