毖后惩前

bì hòu chéng qián bí hậu trừng tiền

Hán Việt: bí hậu trừng tiền · Pinyin: bì hòu chéng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (hậu) + (trừng) + (tiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「懲前毖後」。見「懲前毖後」條。01.清.劉坤一〈復富桂卿書〉:「得公大聲疾呼,振聾警瞶,從此或可毖後懲前,官方肅而兵氣揚。」