毗藍婆 pí lán pó · bì lam bà Hán Việt: bì lam bà · Pinyin: pí lán pó Tổng quan Cấu tạo: 毗 (bì) + 藍 (lam) + 婆 (bà)Pinyinpí lán póHán Việtbì lam bàCấu tạo毗 + 藍 + 婆 · bì + lam + bà nghĩa thành phần: bì + lam + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"毗岚"。