毗鄰

pí lín bì lân

Hán Việt: bì lân · Pinyin: pí lín

Tổng quan

giáp với | lân cận

Cấu tạo: (bì) + (lân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáp với | lân cận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比鄰接連。如:「後院的池塘與隔壁家的稻田相毗鄰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?邻"; 相邻接。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?邻"。 2.相邻接。

Eng

  • CC-CEDICT bordering|adjacent to
  • Cihui bordering; adjacent to

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

相接 · 邻接