毘啰拏羯车婆

bì la noa yết xa bà

Hán Việt: bì la noa yết xa bà

Tổng quan

tì la nã yết xa bà (動物)Viraṇakacchapa,譯曰龜。見名義集二。☸

Cấu tạo: (bì) + (la) + (noa) + (yết) + (xa) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì la nã yết xa bà (動物)Viraṇakacchapa,譯曰龜。見名義集二。☸