毘摩质多 bì ma chất đa Hán Việt: bì ma chất đa Tổng quan tì ma chất đa (異類)毘摩質多羅之略。見毘摩質多羅項。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 摩 (ma) + 质 (chất) + 多 (đa)Hán Việtbì ma chất đaCấu tạo毘 + 摩 + 质 + 多 · bì + ma + chất + đa nghĩa thành phần: bì + ma + chất + đa Nghĩa ViệtCihui tì ma chất đa (異類)毘摩質多羅之略。見毘摩質多羅項。☸