毘楼勒迦 bì lâu lặc già Hán Việt: bì lâu lặc già Tổng quan tì lâu lặc ca (天名)Virūḍhaka,增長天之梵名。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 楼 (lâu) + 勒 (lặc) + 迦 (già)Hán Việtbì lâu lặc giàCấu tạo毘 + 楼 + 勒 + 迦 · bì + lâu + lặc + già nghĩa thành phần: bì + lâu + lặc + già Nghĩa ViệtCihui tì lâu lặc ca (天名)Virūḍhaka,增長天之梵名。☸