毘湿婆部

bì thấp bà bộ

Hán Việt: bì thấp bà bộ

Tổng quan

tì thấp bà bộ (佛名)Viśvabnū,又作鞞舍。見毘舍浮條。☸

Cấu tạo: (bì) + 湿 (thấp) + (bà) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì thấp bà bộ (佛名)Viśvabnū,又作鞞舍。見毘舍浮條。☸