毘卢宅迦

bì lô trạch già

Hán Việt: bì lô trạch già

Tổng quan

tì lô trạch ca (人名)王名。舊云毘流離王是也。見玄應音義二十三。☸

Cấu tạo: (bì) + (lô) + (trạch) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì lô trạch ca (人名)王名。舊云毘流離王是也。見玄應音義二十三。☸