毘卢择迦

bì lô trạch già

Hán Việt: bì lô trạch già

Tổng quan

tì lô trạch ca (天名)又作鼻溜荼迦。舊云毘琉璃。四天王中南方天王之名,秦譯增長。見四天王條。☸

Cấu tạo: (bì) + (lô) + (trạch) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì lô trạch ca (天名)又作鼻溜荼迦。舊云毘琉璃。四天王中南方天王之名,秦譯增長。見四天王條。☸