毘卢释迦

bì lô thích già

Hán Việt: bì lô thích già

Tổng quan

tì lô thích ca (人名)Virūḍhaka,國王名。舊云毘琉璃王。西域記六曰:「毘盧釋迦王,舊曰毘琉璃,訛也。」見毘琉璃條。☸

Cấu tạo: (bì) + (lô) + (thích) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì lô thích ca (人名)Virūḍhaka,國王名。舊云毘琉璃王。西域記六曰:「毘盧釋迦王,舊曰毘琉璃,訛也。」見毘琉璃條。☸