毘羅胝子 bì la chi tử Hán Việt: bì la chi tử Tổng quan (人名)毘羅胝子者,苦行外道。淘糟飲汁。拔髮灰身。六師中之第三師也。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 罗 (la) + 胝 (chi) + 子 (tử)Hán Việtbì la chi tửCấu tạo毘 + 罗 + 胝 + 子 · bì + la + chi + tử nghĩa thành phần: bì + la + chi + tử Nghĩa ViệtCihui (人名)毘羅胝子者,苦行外道。淘糟飲汁。拔髮灰身。六師中之第三師也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa毘羅婆 · 毘羅尼