毘输遮啰那

bì thâu già la na

Hán Việt: bì thâu già la na

Tổng quan

tì du già la na (雜名)日之別名。譯曰觀者。見大威德陀羅尼經六。梵Viśvacaraṇa。☸

Cấu tạo: (bì) + (thâu) + (già) + (la) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì du già la na (雜名)日之別名。譯曰觀者。見大威德陀羅尼經六。梵Viśvacaraṇa。☸