毘钵舍那

bì bát xá na

Hán Việt: bì bát xá na

Tổng quan

tì bát xá na (雜語)譯曰觀。見毘婆舍那條。☸

Cấu tạo: (bì) + (bát) + (xá) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì bát xá na (雜語)譯曰觀。見毘婆舍那條。☸