毛一般的 mao nhất bàn đích Hán Việt: mao nhất bàn đích Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việtmao nhất bàn đíchCấu tạo毛 + 一 + 般 + 的 · mao + nhất + bàn + đích nghĩa thành phần: mao + nhất + bàn + đích