毛不愣愣 Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 不 (bất) + 愣 + 愣Cấu tạo毛 + 不 + 愣 + 愣 Nghĩa EngCihui 毛不愣愣 áobùlènglèng v.p. <coll.> unruffled; composed