毛絲體 mao ti thể Hán Việt: mao ti thể Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 絲 (ti) + 體 (thể)Hán Việtmao ti thểCấu tạo毛 + 絲 + 體 · mao + ti + thể nghĩa thành phần: mao + ti + thể Nghĩa EngCihui trichoblast