毛絲鼠 máo sī shǔ · mao ti thử Hán Việt: mao ti thử · Pinyin: máo sī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 絲 (ti) + 鼠 (thử)Pinyinmáo sī shǔHán Việtmao ti thửCấu tạo毛 + 絲 + 鼠 · mao + ti + thử nghĩa thành phần: mao + ti + thử Nghĩa EngCihui chinchilla