毛丫頭

máo yā tou mao nha đầu

Hán Việt: mao nha đầu · Pinyin: máo yā tou

Tổng quan

con bé: cô nhóc/nha đầu

Cấu tạo: (mao) + (nha) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con bé: cô nhóc/nha đầu
  • Cihui con bé; cô nhóc; nha đầu。小女孩。通常含有輕視的意味。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小女孩。通常含有輕視的意味。《紅樓夢》第六○回:「這會子又調唆我和毛丫頭們去鬧。你不怕三姐姐,你敢去,我就伏你。」《老殘遊記》第一五回:「方纔為這一個毛丫頭的事,商議了半天,正經勾當,我的煙還沒吃好。」

Eng

  • Cihui 毛丫頭 áoyātou n. <coll.> young girl M:ge/¹míng