毛中書 máo zhōng shū · mao trung thư Hán Việt: mao trung thư · Pinyin: máo zhōng shū Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 中 (trung) + 書 (thư)Pinyinmáo zhōng shūHán Việtmao trung thưCấu tạo毛 + 中 + 書 · mao + trung + thư nghĩa thành phần: mao + trung + thư