毛公壇 máo gōng tán · mao công đàn Hán Việt: mao công đàn · Pinyin: máo gōng tán Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 公 (công) + 壇 (đàn)Pinyinmáo gōng tánHán Việtmao công đànCấu tạo毛 + 公 + 壇 · mao + công + đàn nghĩa thành phần: mao + công + đàn