毛利的 Máolì de · mao lợi đích Hán Việt: mao lợi đích · Pinyin: Máolì de Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 利 (lợi) + 的 (đích)PinyinMáolì deHán Việtmao lợi đíchCấu tạo毛 + 利 + 的 · mao + lợi + đích nghĩa thành phần: mao + lợi + đích Nghĩa EngCihui Maori