毛刺砂光 mao thứ sa quang Hán Việt: mao thứ sa quang Tổng quan sự cà mòn, sự cọ mòn Cấu tạo: 毛 (mao) + 刺 (thứ) + 砂 (sa) + 光 (quang)Hán Việtmao thứ sa quangCấu tạo毛 + 刺 + 砂 + 光 · mao + thứ + sa + quang nghĩa thành phần: mao + thứ + sa + quang Nghĩa ViệtCihui sự cà mòn, sự cọ mòn