毛发学者

mao phát học giả

Hán Việt: mao phát học giả

Tổng quan

Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà nghiên cứu tóc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trichologist

Eng

  • Cihui trichologist

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛发之功 · 毛发倒竖 · 毛发状的 · 毛髮蓬亂 · 学者气派的 · 学者的 · 毛发学 · 毛发病