毛髮學者 mao phát học giả Hán Việt: mao phát học giả Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtmao phát học giảCấu tạo毛 + 髮 + 學 + 者 · mao + phát + học + giả nghĩa thành phần: mao + phát + học + giả Nghĩa EngCihui trichologist