毛髮聳然

máo fā sǒng rán mao phát tủng nhiên

Hán Việt: mao phát tủng nhiên · Pinyin: máo fā sǒng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (phát) + (tủng) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛发竖起。极言惊骇、恐惧。同“毛发悚然”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"毛发悚然"。
  • Tân Hoa Tự Điển 毛发竖起。极言惊骇、恐惧。同毛发悚然”。