毛髮營養 mao phát doanh dưỡng Hán Việt: mao phát doanh dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng)Hán Việtmao phát doanh dưỡngCấu tạo毛 + 髮 + 營 + 養 · mao + phát + doanh + dưỡng nghĩa thành phần: mao + phát + doanh + dưỡng Nghĩa EngCihui trichotrophy