毛髮觸痛 mao phát xúc thống Hán Việt: mao phát xúc thống Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 觸 (xúc) + 痛 (thống)Hán Việtmao phát xúc thốngCấu tạo毛 + 髮 + 觸 + 痛 · mao + phát + xúc + thống nghĩa thành phần: mao + phát + xúc + thống Nghĩa EngCihui trichalgia