毛口蘚屬 mao khẩu tiển chúc Hán Việt: mao khẩu tiển chúc Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 口 (khẩu) + 蘚 (tiển) + 屬 (chúc)Hán Việtmao khẩu tiển chúcCấu tạo毛 + 口 + 蘚 + 屬 · mao + khẩu + tiển + chúc nghĩa thành phần: mao + khẩu + tiển + chúc Nghĩa EngCihui Trichostomum