毛員鼓 máo yuán gǔ · mao viên cổ Hán Việt: mao viên cổ · Pinyin: máo yuán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 員 (viên) + 鼓 (cổ)Pinyinmáo yuán gǔHán Việtmao viên cổCấu tạo毛 + 員 + 鼓 · mao + viên + cổ nghĩa thành phần: mao + viên + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓名。为古代传入中国的扶南﹑天竺乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓名。为古代传入中国的扶南﹑天竺乐器。