毛地板 mao địa bản Hán Việt: mao địa bản Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 地 (địa) + 板 (bản)Hán Việtmao địa bảnCấu tạo毛 + 地 + 板 · mao + địa + bản nghĩa thành phần: mao + địa + bản Nghĩa EngCihui subfloor