毛地黃寧 mao địa hoàng ninh Hán Việt: mao địa hoàng ninh Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 地 (địa) + 黃 (hoàng) + 寧 (ninh)Hán Việtmao địa hoàng ninhCấu tạo毛 + 地 + 黃 + 寧 · mao + địa + hoàng + ninh nghĩa thành phần: mao + địa + hoàng + ninh Nghĩa EngCihui diginin