毛地黃黃素 mao địa hoàng hoàng tố Hán Việt: mao địa hoàng hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 地 (địa) + 黃 (hoàng) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtmao địa hoàng hoàng tốCấu tạo毛 + 地 + 黃 + 黃 + 素 · mao + địa + hoàng + hoàng + tố nghĩa thành phần: mao + địa + hoàng + hoàng + tố Nghĩa EngCihui digicitrin