毛坯房 máo pī fáng · mao bôi phòng Hán Việt: mao bôi phòng · Pinyin: máo pī fáng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 坯 (bôi) + 房 (phòng)Pinyinmáo pī fángHán Việtmao bôi phòngCấu tạo毛 + 坯 + 房 · mao + bôi + phòng nghĩa thành phần: mao + bôi + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建成后,还没有进行装修的房屋。