毛太紙

mao thái chỉ

Hán Việt: mao thái chỉ

Tổng quan

giấy bản Mao Thái

Cấu tạo: (mao) + (thái) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy bản Mao Thái

Eng

  • Cihui 毛太紙 áotàizhǐ n. a kind of paper produced in Fujian M:¹zhāng/¹juàn