毛女洞

máo nǚ dòng mao nữ đỗng

Hán Việt: mao nữ đỗng · Pinyin: máo nǚ dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (nữ) + (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华山洞名。传说中仙人毛女所居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华山洞名。传说中仙人毛女所居。