毛子殼 mao tử xác Hán Việt: mao tử xác Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 子 (tử) + 殼 (xác)Hán Việtmao tử xácCấu tạo毛 + 子 + 殼 · mao + tử + xác nghĩa thành phần: mao + tử + xác Nghĩa EngCihui 毛子殼 áoziké n. <topo.> sunflower