毛孔兒 mao khổng nhi Hán Việt: mao khổng nhi Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 孔 (khổng) + 兒 (nhi)Hán Việtmao khổng nhiCấu tạo毛 + 孔 + 兒 · mao + khổng + nhi nghĩa thành phần: mao + khổng + nhi Nghĩa EngCihui 毛孔兒 áokǒngr ►See máokǒng