毛孔狀 mao khổng trạng Hán Việt: mao khổng trạng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 孔 (khổng) + 狀 (trạng)Hán Việtmao khổng trạngCấu tạo毛 + 孔 + 狀 · mao + khổng + trạng nghĩa thành phần: mao + khổng + trạng Nghĩa EngCihui poriform