毛孩兒 máo hái ér · mao hài nhi Hán Việt: mao hài nhi · Pinyin: máo hái ér Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 孩 (hài) + 兒 (nhi)Pinyinmáo hái érHán Việtmao hài nhiCấu tạo毛 + 孩 + 兒 · mao + hài + nhi nghĩa thành phần: mao + hài + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指生下来在面部和身上长有较长的毛的孩子。EngCihui 毛孩兒 áoháir ►See máohái