毛孩子
mao hài tử
Hán Việt: mao hài tử · Pinyin: máo hái zi
Tổng quan
(thuộc ngữ) trẻ nhỏ | trẻ con không biết gì
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc ngữ) trẻ nhỏ | trẻ con không biết gì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱無知、不懂事的小孩子。如:「你這個毛孩子,懂什麼事啊!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小孩﹐未成年者。常用于称呼青年人﹐表示轻蔑的口气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小孩﹐未成年者。常用于称呼青年人﹐表示轻蔑的口气。
Eng
- CC-CEDICT child; kid|(slang) furry pet (such as a dog or cat)
- Cihui child; kid; (slang) furry pet (such as a dog or cat)