毛尖染 mao tiêm nhiễm Hán Việt: mao tiêm nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 尖 (tiêm) + 染 (nhiễm)Hán Việtmao tiêm nhiễmCấu tạo毛 + 尖 + 染 · mao + tiêm + nhiễm nghĩa thành phần: mao + tiêm + nhiễm Nghĩa EngCihui tipping