毛尿症 mao niệu chứng Hán Việt: mao niệu chứng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)Hán Việtmao niệu chứngCấu tạo毛 + 尿 + 症 · mao + niệu + chứng nghĩa thành phần: mao + niệu + chứng Nghĩa EngCihui pilimiction