毛崽子

máo zǎi zi mao tể tử

Hán Việt: mao tể tử · Pinyin: máo zǎi zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (tể) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話,指小畜生。《紅樓夢》第六○回:「你這下流沒剛性的,也只好受這些毛崽子的氣。」也作「崽子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言小畜生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言小畜生。