毛巾布

máo jīn bù mao cân bố

Hán Việt: mao cân bố · Pinyin: máo jīn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (cân) + (bố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毛巾布 áojīnbù n. terry cloth M:²kuài