毛巾架

máo jīn jià mao cân giá

Hán Việt: mao cân giá · Pinyin: máo jīn jià

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (cân) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毛巾架 áojīnjià n. towel rack